bạn đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng đi đường, cùng thực hiện một chuyến đi: Chỉ người đồng hành, cùng đi trên một hành trình, một lộ trình cụ thể.
- (Nghĩa rộng) Người đồng hành trong cuộc sống, công việc hoặc một giai đoạn nào đó: Chỉ người cùng chia sẻ mục tiêu, lý tưởng, hoàn cảnh hoặc cùng trải qua một quá trình, một chặng đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chuyến leo núi dài ngày, anh ấy là một bạn đường đáng tin cậy.
- Họ đã là bạn đường của nhau suốt những năm tháng học đại học.
- Trên chặng đường lập nghiệp đầy khó khăn, cô ấy luôn biết ơn những người bạn đường đã sát cánh.
Các cách sử dụng nâng cao
"bạn đường đời": người bạn đồng hành trong suốt cuộc đời, thường chỉ vợ/chồng hoặc người bạn tri kỷ.
- Họ không chỉ là vợ chồng mà còn là những bạn đường đời thấu hiểu nhau.
"bạn đường chiến đấu": đồng chí, người cùng chung lý tưởng và chiến đấu vì một mục tiêu chung.
- Những người lính năm xưa giờ đã già, nhưng tình cảm bạn đường chiến đấu vẫn còn nguyên vẹn.
Biến thể và từ gần giống
Bạn đồng hành (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất cùng nhau thực hiện một hành trình.
- Cô ấy tìm kiếm một người bạn đồng hành cho chuyến du lịch xuyên Việt.
Bạn lữ (danh từ): Từ cổ, văn chương, có nghĩa tương tự "bạn đường".
- Trên bước đường ngao du, thi nhân gặp được tri kỷ làm bạn lữ.
Từ đồng nghĩa
- Bạn đồng hành: Người cùng đi trên một chặng đường.
- Bạn lữ: Bạn cùng đi đường (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
- Đồng chí: Người cùng chí hướng, lý tưởng (thường dùng trong bối cảnh chính trị, cách mạng).
Thành ngữ liên quan
- "Cùng hội cùng thuyền": Cùng chung hoàn cảnh, số phận hoặc mục đích, từ đó có thể trở thành bạn đường của nhau.
- Những người trong nhóm đều là cùng hội cùng thuyền, họ hiểu và giúp đỡ lẫn nhau như những người bạn đường thực thụ.